air war

/'eəwɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh bằng không quân: Một cuộc xung đột quân sự trong đó các hoạt động tấn công, phòng thủ hỗ trợ chủ yếu được tiến hành bởi lực lượng không quân, sử dụng máy bay, tên lửa các phương tiện trên không khác. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh đến giai đoạn hoặc khía cạnh của một cuộc chiến tranh diễn ra trên không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air war was crucial to the coalition's victory. (Chiến tranh bằng không quân yếu tố then chốt cho chiến thắng của liên quân.)
    • Strategists analyzed the tactics used in the air war. (Các nhà chiến lược phân tích các chiến thuật được sử dụng trong chiến tranh không quân.)
    • The intensity of the air war forced the enemy to retreat. (Cường độ của cuộc chiến tranh trên không đã buộc đối phương phải rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win/lose the air war": giành chiến thắng/thất bại trong cuộc chiến trên không, thường ám chỉ việc giành được hoặc mất đi ưu thế trên không.
    • The side that controls the skies often wins the air war. (Bên nào kiểm soát được bầu trời thường sẽ thắng trong cuộc chiến tranh không quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerial warfare (n): chiến tranh trên không (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Air campaign (n): chiến dịch không quân (thường chỉ một loạt hoạt động không quân trong một thời gian không gian cụ thể, có thể một phần của "air war").
Từ đồng nghĩa
  • Aerial combat: giao chiến trên không.
  • Air battle: trận chiến trên không (thường quy mô nhỏ hơn một cuộc "air war").
Lưu ý
  • "Air war" một danh từ ghép. Khi sử dụng, cần phân biệt với các hoạt động không quân đơn lẻ. mô tả một khía cạnh chiến lược tổng thể của một cuộc xung đột.
danh từ
  1. chiến tranh bằng không quân

Từ chứa "air war"